đê bối

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sụp đổ, tan vỡ: "đê bối" chỉ trạng thái sụp đổ, hỏng hóc của một cấu trúc, thường đê điều, hoặc rộng hơn sự tan vỡ của một tổ chức, kế hoạch.
    • Thất bại, suy sụp: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "đê bối" mô tả sự sụp đổ về tinh thần, danh dự hoặc sự nghiệp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con đê bối sau trận lớn. (Con đê bị sụp đổ sau trận lớn.)
    • Kế hoạch kinh doanh của họ đã đê bối thiếu vốn. (Kế hoạch kinh doanh của họ đã tan vỡ thiếu vốn.)
    • Tinh thần anh ấy đê bối sau những thất bại liên tiếp. (Tinh thần anh ấy suy sụp sau những thất bại liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đê bối" trong văn chương cổ: Thường mang nghĩa ẩn dụ về sự sụp đổ của triều đại, gia tộc, hoặc danh tiết.
    • đồ họ Nguyễn đã đê bối từ lâu. ( đồ họ Nguyễn đã sụp đổ từ lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bối (động từ): sụp đổ, tan vỡ yếu tố chính trong "đê bối".
    • Tường bối sau cơn bão. (Tường sụp đổ sau cơn bão.)
  • Sụp đổ (động từ): đổ xuống, tan rãđồng nghĩa gần với "đê bối".
    • Công trình sụp đổ thiết kế yếu. (Công trình đổ xuống thiết kế yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sụp đổ: đổ xuống, tan rã.
  • Tan vỡ: vỡ ra, không còn nguyên vẹn.
  • Suy sụp: suy yếu đến mức không thể phục hồi.
Thành ngữ liên quan
  • Đê bối thất thế: sụp đổ mất đi thế lực, địa vị.
    • Sau cuộc khủng hoảng, ông ta đê bối thất thế. (Sau cuộc khủng hoảng, ông ta sụp đổ mất đi thế lực.)