đê bối
Định nghĩa
- Động từ:
- Sụp đổ, tan vỡ: "đê bối" chỉ trạng thái sụp đổ, hỏng hóc của một cấu trúc, thường là đê điều, hoặc rộng hơn là sự tan vỡ của một tổ chức, kế hoạch.
- Thất bại, suy sụp: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "đê bối" mô tả sự sụp đổ về tinh thần, danh dự hoặc sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con đê bối sau trận lũ lớn. (Con đê bị sụp đổ sau trận lũ lớn.)
- Kế hoạch kinh doanh của họ đã đê bối vì thiếu vốn. (Kế hoạch kinh doanh của họ đã tan vỡ vì thiếu vốn.)
- Tinh thần anh ấy đê bối sau những thất bại liên tiếp. (Tinh thần anh ấy suy sụp sau những thất bại liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đê bối" trong văn chương cổ: Thường mang nghĩa ẩn dụ về sự sụp đổ của triều đại, gia tộc, hoặc danh tiết.
- Cơ đồ họ Nguyễn đã đê bối từ lâu. (Cơ đồ họ Nguyễn đã sụp đổ từ lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bối (động từ): sụp đổ, tan vỡ — là yếu tố chính trong "đê bối".
- Tường bối sau cơn bão. (Tường sụp đổ sau cơn bão.)
- Sụp đổ (động từ): đổ xuống, tan rã — đồng nghĩa gần với "đê bối".
- Công trình sụp đổ vì thiết kế yếu. (Công trình đổ xuống vì thiết kế yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Sụp đổ: đổ xuống, tan rã.
- Tan vỡ: vỡ ra, không còn nguyên vẹn.
- Suy sụp: suy yếu đến mức không thể phục hồi.
Thành ngữ liên quan
- Đê bối thất thế: sụp đổ và mất đi thế lực, địa vị.
- Sau cuộc khủng hoảng, ông ta đê bối thất thế. (Sau cuộc khủng hoảng, ông ta sụp đổ và mất đi thế lực.)